Từ vựng
益
ますます
vocabulary vocab word
ngày càng
càng ngày càng
ngày một giảm
càng ngày càng ít
益 益-2 ますます ngày càng, càng ngày càng, ngày một giảm, càng ngày càng ít
Ý nghĩa
ngày càng càng ngày càng ngày một giảm
Luyện viết
Nét: 1/10