Từ vựng
益
えき
vocabulary vocab word
lợi ích
công dụng
điều tốt
lợi thế
thu lợi
lợi nhuận
khoản thu
益 益 えき lợi ích, công dụng, điều tốt, lợi thế, thu lợi, lợi nhuận, khoản thu
Ý nghĩa
lợi ích công dụng điều tốt
Luyện viết
Nét: 1/10