Từ vựng
盃
さかずき
vocabulary vocab word
chén rượu sake
cốc đựng đồ uống có cồn
盃 盃 さかずき chén rượu sake, cốc đựng đồ uống có cồn
Ý nghĩa
chén rượu sake và cốc đựng đồ uống có cồn
Luyện viết
Nét: 1/9
さかずき
vocabulary vocab word
chén rượu sake
cốc đựng đồ uống có cồn