Từ vựng
皮相
ひそう
vocabulary vocab word
bề mặt
vẻ bề ngoài
hời hợt
nông cạn
皮相 皮相 ひそう bề mặt, vẻ bề ngoài, hời hợt, nông cạn
Ý nghĩa
bề mặt vẻ bề ngoài hời hợt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひそう
vocabulary vocab word
bề mặt
vẻ bề ngoài
hời hợt
nông cạn