Từ vựng
皮剝
かわはぎ
vocabulary vocab word
cá bò vảy gai
lột da (động vật)
bóc vỏ (cây)
tước vỏ
thợ lột da
người bóc vỏ
皮剝 皮剝 かわはぎ cá bò vảy gai, lột da (động vật), bóc vỏ (cây), tước vỏ, thợ lột da, người bóc vỏ
Ý nghĩa
cá bò vảy gai lột da (động vật) bóc vỏ (cây)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0