Từ vựng
皆皆
みなみな
vocabulary vocab word
tất cả
mọi người
ai nấy
mọi thứ
皆皆 皆皆 みなみな tất cả, mọi người, ai nấy, mọi thứ
Ý nghĩa
tất cả mọi người ai nấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みなみな
vocabulary vocab word
tất cả
mọi người
ai nấy
mọi thứ