Từ vựng
皆既食
かいきしょく
vocabulary vocab word
nhật thực toàn phần
nguyệt thực toàn phần
giai đoạn toàn phần
皆既食 皆既食 かいきしょく nhật thực toàn phần, nguyệt thực toàn phần, giai đoạn toàn phần
Ý nghĩa
nhật thực toàn phần nguyệt thực toàn phần và giai đoạn toàn phần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0