Từ vựng
皆伐
かいばつ
vocabulary vocab word
khai thác trắng
chặt trắng
皆伐 皆伐 かいばつ khai thác trắng, chặt trắng
Ý nghĩa
khai thác trắng và chặt trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいばつ
vocabulary vocab word
khai thác trắng
chặt trắng