Từ vựng
皆が皆
みんながみんな
vocabulary vocab word
mỗi người và tất cả
từng người một
tất cả mọi người
皆が皆 皆が皆 みんながみんな mỗi người và tất cả, từng người một, tất cả mọi người
Ý nghĩa
mỗi người và tất cả từng người một và tất cả mọi người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0