Từ vựng
白雉
はくち
vocabulary vocab word
Niên hiệu Hakuchi (650.2.15-654.10.?)
白雉 白雉 はくち Niên hiệu Hakuchi (650.2.15-654.10.?)
Ý nghĩa
Niên hiệu Hakuchi (650.2.15-654.10.?)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はくち
vocabulary vocab word
Niên hiệu Hakuchi (650.2.15-654.10.?)