Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
白隼
しろはやぶさ
vocabulary vocab word
cắt Bắc Cực
白隼
shirohayabusa
白隼
白隼
しろはやぶさ
cắt Bắc Cực
し
ろ
は
や
ぶ
さ
白
隼
し
ろ
は
や
ぶ
さ
白
隼
し
ろ
は
や
ぶ
さ
白
隼
Ý nghĩa
cắt Bắc Cực
cắt Bắc Cực
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しろはやぶさ
cắt Bắc Cực
Phân tích thành phần
白隼
cắt Bắc Cực
しろはやぶさ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
隼
chim ưng
はやぶさ, シュン, ジュン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.