Từ vựng
白票
はくひょう
vocabulary vocab word
phiếu trắng
phiếu bầu trắng
白票 白票 はくひょう phiếu trắng, phiếu bầu trắng
Ý nghĩa
phiếu trắng và phiếu bầu trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はくひょう
vocabulary vocab word
phiếu trắng
phiếu bầu trắng