Từ vựng
発言
はつげん
vocabulary vocab word
lời phát biểu
nhận xét
quan sát
lời nói
bài diễn văn
đề xuất
発言 発言 はつげん lời phát biểu, nhận xét, quan sát, lời nói, bài diễn văn, đề xuất
Ý nghĩa
lời phát biểu nhận xét quan sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0