Từ vựng
発覚
はっかく
vocabulary vocab word
sự phát hiện (âm mưu
gian lận
v.v.)
sự khám phá
việc lộ ra
việc bị phanh phui
発覚 発覚 はっかく sự phát hiện (âm mưu, gian lận, v.v.), sự khám phá, việc lộ ra, việc bị phanh phui
Ý nghĩa
sự phát hiện (âm mưu gian lận v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0