Từ vựng
発信
はっしん
vocabulary vocab word
phát đi
gửi đi
truyền tải
nộp
thông báo
chia sẻ
kể
発信 発信 はっしん phát đi, gửi đi, truyền tải, nộp, thông báo, chia sẻ, kể
Ý nghĩa
phát đi gửi đi truyền tải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0