Từ vựng
発企
ほっき
vocabulary vocab word
khởi xướng (việc gì)
nảy ra ý tưởng
bắt đầu (việc gì)
chủ động khởi động
đề xuất
giác ngộ tâm linh
quyết tâm
発企 発企 ほっき khởi xướng (việc gì), nảy ra ý tưởng, bắt đầu (việc gì), chủ động khởi động, đề xuất, giác ngộ tâm linh, quyết tâm
Ý nghĩa
khởi xướng (việc gì) nảy ra ý tưởng bắt đầu (việc gì)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0