Từ vựng
癸丑
みずのとうし
vocabulary vocab word
Quý Sửu (can chi thứ 50 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1913
1973
2033)
癸丑 癸丑 みずのとうし Quý Sửu (can chi thứ 50 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1913, 1973, 2033)
Ý nghĩa
Quý Sửu (can chi thứ 50 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1913 1973
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0