Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
癒し犬
いやしけん
vocabulary vocab word
chó trị liệu
癒shi犬
iyashiken
癒し犬
癒し犬
いやしけん
chó trị liệu
い
や
し
け
ん
癒
し
犬
い
や
し
け
ん
癒
し
犬
い
や
し
け
ん
癒
し
犬
Ý nghĩa
chó trị liệu
chó trị liệu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
癒し犬
chó trị liệu
いやしけん
癒
sự chữa lành, phương pháp chữa trị, làm dịu cơn khát...
い.える, いや.す, ユ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
愈
vượt trội, lành lại, ngày càng...
いよいよ, まさ.る, ユ
俞
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.