Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
癇高い
かんだかい
vocabulary vocab word
the thé
chói tai
癇高i
kandakai
癇高い
癇高い
かんだかい
the thé, chói tai
か
ん
だ
か
い
癇
高
い
か
ん
だ
か
い
癇
高
い
か
ん
だ
か
い
癇
高
い
Ý nghĩa
the thé
và
chói tai
the thé, chói tai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かんだかい
the thé, chói tai
Phân tích thành phần
癇高い
the thé, chói tai
かんだかい
癇
cay đắng, nóng tính, dễ cáu...
ひきつけ, カン
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
閒
( 間 )
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
高
cao, đắt
たか.い, たか, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.