Từ vựng
かんのむし癇の虫 かんのむし癇の虫 かんのむし癇の虫

Ý nghĩa

co giật (ở trẻ em) tính dễ cáu kỉnh tính nóng nảy

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠