Từ vựng
瘤つき
こぶつき
vocabulary vocab word
có con riêng (khi tái hôn)
mang theo con cái
có con đi kèm
瘤つき 瘤つき こぶつき có con riêng (khi tái hôn), mang theo con cái, có con đi kèm
Ý nghĩa
có con riêng (khi tái hôn) mang theo con cái và có con đi kèm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0