Từ vựng
痴話
ちわ
vocabulary vocab word
chuyện tình tứ
lời yêu thương ngọt ngào
痴話 痴話 ちわ chuyện tình tứ, lời yêu thương ngọt ngào
Ý nghĩa
chuyện tình tứ và lời yêu thương ngọt ngào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちわ
vocabulary vocab word
chuyện tình tứ
lời yêu thương ngọt ngào