Từ vựng
痛める
いためる
vocabulary vocab word
làm đau
làm bị thương
gây đau đớn
làm hại
làm hỏng
làm hư hỏng
lo lắng
làm phiền
buồn phiền
làm khổ sở
gây thiệt hại tài chính
làm tổn hại túi tiền
痛める 痛める いためる làm đau, làm bị thương, gây đau đớn, làm hại, làm hỏng, làm hư hỏng, lo lắng, làm phiền, buồn phiền, làm khổ sở, gây thiệt hại tài chính, làm tổn hại túi tiền
Ý nghĩa
làm đau làm bị thương gây đau đớn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0