Từ vựng
痛める
やめる
vocabulary vocab word
ốm
bệnh
đau ốm
đau
nhức
痛める 痛める-2 やめる ốm, bệnh, đau ốm, đau, nhức
Ý nghĩa
ốm bệnh đau ốm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やめる
vocabulary vocab word
ốm
bệnh
đau ốm
đau
nhức