Từ vựng
痒み
かゆみ
vocabulary vocab word
ngứa
sự ngứa ngáy
cảm giác ngứa
痒み 痒み かゆみ ngứa, sự ngứa ngáy, cảm giác ngứa
Ý nghĩa
ngứa sự ngứa ngáy và cảm giác ngứa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かゆみ
vocabulary vocab word
ngứa
sự ngứa ngáy
cảm giác ngứa