Từ vựng
痒がる
かゆがる
vocabulary vocab word
kêu ngứa
bị ngứa làm phiền
cảm thấy ngứa
bị ngứa (hoặc nổi mẩn
v.v.)
ngứa
痒がる 痒がる かゆがる kêu ngứa, bị ngứa làm phiền, cảm thấy ngứa, bị ngứa (hoặc nổi mẩn, v.v.), ngứa
Ý nghĩa
kêu ngứa bị ngứa làm phiền cảm thấy ngứa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0