Từ vựng
疾走
しっそう
vocabulary vocab word
chạy nước rút
lao nhanh
chạy lon ton
疾走 疾走 しっそう chạy nước rút, lao nhanh, chạy lon ton
Ý nghĩa
chạy nước rút lao nhanh và chạy lon ton
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しっそう
vocabulary vocab word
chạy nước rút
lao nhanh
chạy lon ton