Từ vựng
畳もの
たたみもの
vocabulary vocab word
bản đồ gấp có bìa hai bên
畳もの 畳もの たたみもの bản đồ gấp có bìa hai bên
Ý nghĩa
bản đồ gấp có bìa hai bên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たたみもの
vocabulary vocab word
bản đồ gấp có bìa hai bên