Từ vựng
異論
いろん
vocabulary vocab word
ý kiến khác biệt
sự phản đối
異論 異論 いろん ý kiến khác biệt, sự phản đối
Ý nghĩa
ý kiến khác biệt và sự phản đối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いろん
vocabulary vocab word
ý kiến khác biệt
sự phản đối