Từ vựng
異臭
いしゅう
vocabulary vocab word
mùi hôi thối
mùi khó chịu
mùi hôi nồng
mùi hôi nặng
異臭 異臭 いしゅう mùi hôi thối, mùi khó chịu, mùi hôi nồng, mùi hôi nặng
Ý nghĩa
mùi hôi thối mùi khó chịu mùi hôi nồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0