Từ vựng
異境
いきょう
vocabulary vocab word
nước ngoài
vùng đất xa lạ
miền đất lạ
vùng đất xa xôi
異境 異境 いきょう nước ngoài, vùng đất xa lạ, miền đất lạ, vùng đất xa xôi
Ý nghĩa
nước ngoài vùng đất xa lạ miền đất lạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0