Từ vựng
番狂わせ
ばんくるわせ
vocabulary vocab word
kết quả bất ngờ
thất bại bất ngờ
sự ngạc nhiên
番狂わせ 番狂わせ ばんくるわせ kết quả bất ngờ, thất bại bất ngờ, sự ngạc nhiên
Ý nghĩa
kết quả bất ngờ thất bại bất ngờ và sự ngạc nhiên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0