Từ vựng
番手
ばんて
vocabulary vocab word
số chỉ sợi
vị trí thứ n (trong cuộc đua)
vị trí thứ n (trong đội hình xuất phát)
cấp bậc thứ n (trong đội hình chiến đấu)
lính canh thành
ngựa về nhì
番手 番手 ばんて số chỉ sợi, vị trí thứ n (trong cuộc đua), vị trí thứ n (trong đội hình xuất phát), cấp bậc thứ n (trong đội hình chiến đấu), lính canh thành, ngựa về nhì
Ý nghĩa
số chỉ sợi vị trí thứ n (trong cuộc đua) vị trí thứ n (trong đội hình xuất phát)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0