Từ vựng
番人
ばんにん
vocabulary vocab word
người gác
người canh gác
番人 番人 ばんにん người gác, người canh gác
Ý nghĩa
người gác và người canh gác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばんにん
vocabulary vocab word
người gác
người canh gác