Từ vựng
畜糞
ちくふん
vocabulary vocab word
phân gia súc
phân chuồng
cứt gia súc
畜糞 畜糞 ちくふん phân gia súc, phân chuồng, cứt gia súc
Ý nghĩa
phân gia súc phân chuồng và cứt gia súc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちくふん
vocabulary vocab word
phân gia súc
phân chuồng
cứt gia súc