Từ vựng
留守
るす
vocabulary vocab word
vắng mặt
đi vắng
trông nhà
người trông nhà
bỏ bê
lơ là
留守 留守 るす vắng mặt, đi vắng, trông nhà, người trông nhà, bỏ bê, lơ là
Ý nghĩa
vắng mặt đi vắng trông nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0