Từ vựng
留学生
りゅうがくせい
vocabulary vocab word
du học sinh
sinh viên trao đổi
留学生 留学生 りゅうがくせい du học sinh, sinh viên trao đổi
Ý nghĩa
du học sinh và sinh viên trao đổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りゅうがくせい
vocabulary vocab word
du học sinh
sinh viên trao đổi