Từ vựng
留学
りゅうがく
vocabulary vocab word
du học
học tập tại trường khác (để học kỹ năng cụ thể)
留学 留学 りゅうがく du học, học tập tại trường khác (để học kỹ năng cụ thể)
Ý nghĩa
du học và học tập tại trường khác (để học kỹ năng cụ thể)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0