Từ vựng
畑の肉
はたけのにく
vocabulary vocab word
đậu nành
đậu tương
thịt đậu nành
畑の肉 畑の肉 はたけのにく đậu nành, đậu tương, thịt đậu nành
Ý nghĩa
đậu nành đậu tương và thịt đậu nành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はたけのにく
vocabulary vocab word
đậu nành
đậu tương
thịt đậu nành