Từ vựng
畏懼
いく
vocabulary vocab word
sự tôn kính
sự kính sợ
sự sợ hãi
畏懼 畏懼 いく sự tôn kính, sự kính sợ, sự sợ hãi
Ý nghĩa
sự tôn kính sự kính sợ và sự sợ hãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いく
vocabulary vocab word
sự tôn kính
sự kính sợ
sự sợ hãi