Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
畏まりました
かしこまりました
vocabulary vocab word
Dạ
vâng ạ!
畏marimashita
kashikomarimashita
畏まりました
畏まりました
かしこまりました
Dạ, vâng ạ!
か
し
こ
ま
り
ま
し
た
畏
ま
り
ま
し
た
か
し
こ
ま
り
ま
し
た
畏
ま
り
ま
し
た
か
し
こ
ま
り
ま
し
た
畏
ま
り
ま
し
た
Ý nghĩa
Dạ
và
vâng ạ!
Dạ, vâng ạ!
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かしこまりました
Dạ, vâng ạ!
Phân tích thành phần
畏まりました
Dạ, vâng ạ!
かしこまりました
畏
sợ hãi, uy nghi, một cách trang trọng...
おそ.れる, かしこま.る, イ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丷
( CDP-8CC6 )
𠄌
㇀
( CDP-85BF )
乀
kéo dài, duỗi ra, trải rộng
ま.がる, フツ, ブチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.