Từ vựng
画商
がしょう
vocabulary vocab word
người buôn bán tranh
phòng tranh thương mại
画商 画商 がしょう người buôn bán tranh, phòng tranh thương mại
Ý nghĩa
người buôn bán tranh và phòng tranh thương mại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0