Từ vựng
町作り
まちずくり
vocabulary vocab word
quy hoạch đô thị
phát triển đô thị
phát triển cộng đồng
xây dựng cộng đồng
町作り 町作り まちずくり quy hoạch đô thị, phát triển đô thị, phát triển cộng đồng, xây dựng cộng đồng
Ý nghĩa
quy hoạch đô thị phát triển đô thị phát triển cộng đồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0