Từ vựng
まちはずれ町はずれ まちはずれ町はずれ まちはずれ町はずれ

Ý nghĩa

ngoại ô (của thị trấn) rìa (của thị trấn) và ngay bên ngoài ranh giới thành phố

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠