Từ vựng
町づくり
まちずくり
vocabulary vocab word
quy hoạch đô thị
phát triển đô thị
phát triển cộng đồng
xây dựng cộng đồng
町づくり 町づくり まちずくり quy hoạch đô thị, phát triển đô thị, phát triển cộng đồng, xây dựng cộng đồng
Ý nghĩa
quy hoạch đô thị phát triển đô thị phát triển cộng đồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0