Từ vựng
男旱
おとこひでり
vocabulary vocab word
tình trạng thiếu đàn ông
khó khăn trong việc tìm bạn đời nam
sự khan hiếm đàn ông
男旱 男旱 おとこひでり tình trạng thiếu đàn ông, khó khăn trong việc tìm bạn đời nam, sự khan hiếm đàn ông
Ý nghĩa
tình trạng thiếu đàn ông khó khăn trong việc tìm bạn đời nam và sự khan hiếm đàn ông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0