Từ vựng
申告
しんこく
vocabulary vocab word
báo cáo
khai báo (ví dụ: thuế)
lời khai
tuyên bố
thông báo
hồ sơ khai
申告 申告 しんこく báo cáo, khai báo (ví dụ: thuế), lời khai, tuyên bố, thông báo, hồ sơ khai
Ý nghĩa
báo cáo khai báo (ví dụ: thuế) lời khai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0