Từ vựng
甲高
こうだか
vocabulary vocab word
(chân) có mu bàn chân cao
có mu bàn chân cao
giày hoặc tất có phần mu bàn chân cao
甲高 甲高 こうだか (chân) có mu bàn chân cao, có mu bàn chân cao, giày hoặc tất có phần mu bàn chân cao
Ý nghĩa
(chân) có mu bàn chân cao có mu bàn chân cao và giày hoặc tất có phần mu bàn chân cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0