Từ vựng
甲辰
きのえたつ
vocabulary vocab word
Giáp Thìn (can chi thứ 41
ví dụ: 1964
2024
2084)
甲辰 甲辰 きのえたつ Giáp Thìn (can chi thứ 41, ví dụ: 1964, 2024, 2084)
Ý nghĩa
Giáp Thìn (can chi thứ 41 ví dụ: 1964 2024
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0