Từ vựng
甲寅
きのえとら
vocabulary vocab word
Giáp Dần (can chi thứ 51 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1914
1974
2034)
甲寅 甲寅 きのえとら Giáp Dần (can chi thứ 51 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1914, 1974, 2034)
Ý nghĩa
Giáp Dần (can chi thứ 51 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1914 1974
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0